贫陀婆那

bần đà bà na

Hán Việt: bần đà bà na

Tổng quan

bần đà bà na (寺名)寺名。譯曰叢林。見阿育王經七。梵Piṇḍavana。☸

Cấu tạo: (bần) + (đà) + (bà) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bần đà bà na (寺名)寺名。譯曰叢林。見阿育王經七。梵Piṇḍavana。☸