貨主兒 hóa chủ nhi Hán Việt: hóa chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việthóa chủ nhiCấu tạo貨 + 主 + 兒 · hóa + chủ + nhi nghĩa thành phần: hóa + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 貨主兒 uòzhǔr ►See huòzhǔ