貨架子
hóa giá tử
Hán Việt: hóa giá tử · Pinyin: huò jià zi
Tổng quan
giá để hàng: ba-ga/bạc-ba-ga
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. giá để hàng。商店里放貨物的架子。 2. ba-ga; bạc-ba-ga (xe đạp)。指自行車的座子後面的架子。
- Cihui giá để hàng: ba-ga/bạc-ba-ga
Eng
- Cihui 貨架子 uòjiàzi n. goods shelves