貨樣兒

hóa dạng nhi

Hán Việt: hóa dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨樣兒 uòyàngr ►See huòyàng