貨物快車 hóa vật khoái xa Hán Việt: hóa vật khoái xa Tổng quan người khéo ứng xử Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 快 (khoái) + 車 (xa)Hán Việthóa vật khoái xaCấu tạo貨 + 物 + 快 + 車 · hóa + vật + khoái + xa nghĩa thành phần: hóa + vật + khoái + xa Nghĩa ViệtCihui người khéo ứng xử