貨物稅
hóa vật thuế
Hán Việt: hóa vật thuế · Pinyin: huò wù shuì
Tổng quan
THUẾ thuế hàng hoá
對貨物所課徵的租稅,為消費稅的一種。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế hàng hoá。對貨物所課征的租稅,為消費稅的一種。
- Tần suất từ thuế hàng hoá, thuế môn bài, sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài, bắt trả quá mức, cắt, cắt xén (đoạn sách...), (sinh vật học); (y học) cắt bớt, cắt lọc; thuế hàng hoá
- Biên soạn 貨物稅 uòwùshuì n. commodity taxes M:³xiàng/¹zhǒng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對貨物所課徵的租稅,為消費稅的一種。
Eng
- Cihui 貨物稅 uòwùshuì n. commodity taxes M:³xiàng/¹zhǒng
- Tần suất từ 貨物稅 uòwùshuì n. commodity taxes M:³xiàng/¹zhǒng
Đức
- Handedict Warenzoll (S, Wirtsch)