貨郎子 huò láng zi · hóa lang tử Hán Việt: hóa lang tử · Pinyin: huò láng zi Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 郎 (lang) + 子 (tử)Pinyinhuò láng ziHán Việthóa lang tửCấu tạo貨 + 郎 + 子 · hóa + lang + tử nghĩa thành phần: hóa + lang + tử Nghĩa EngCihui 貨郎子 uòlángzi n. <topo.> peddler; hawker M:ge/¹míng