貪口腹 tān kǒu fù · tham khẩu phúc Hán Việt: tham khẩu phúc · Pinyin: tān kǒu fù Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 口 (khẩu) + 腹 (phúc)Pinyintān kǒu fùHán Việttham khẩu phúcCấu tạo貪 + 口 + 腹 · tham + khẩu + phúc nghĩa thành phần: tham + khẩu + phúc