貪吃

tān chī tham cật

Hán Việt: tham cật · Pinyin: tān chī

Tổng quan

háu ăn | phàm ăn

Cấu tạo: (tham) + (cật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui háu ăn | phàm ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛吃東西而不知節制。如:「他這人最貪吃了,每次菜一上桌,他總是第一個動筷子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别爱吃,指嘴馋,吃不够:他大~,难怪体重一直减不下来。

Eng

  • CC-CEDICT gluttonous; voracious
  • Cihui gluttonous; voracious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贪嘴 · 贪馋