贪嘴
tham chủy
Hán Việt: tham chủy · Pinyin: tān zuǐ
Tổng quan
tham ăn; ham ăn; đói ăn
1.贪吃,嘴馋。
貪吃。如:「他一向貪嘴又好玩,我真是拿他沒辦法。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ham ăn
- Google Alex v6 tham ăn
- VietPhrases ham ăn; đói ăn
- Tần suất từ ham ăn; đói ăn
- Biên soạn 貪嘴 tānzuǐ s.v. gluttonous
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貪吃。如:「他一向貪嘴又好玩,我真是拿他沒辦法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.贪吃,嘴馋。
Eng
- Cihui gluttonous
- Tần suất từ 貪嘴 tānzuǐ s.v. gluttonous
Đức
- Handedict gefräßig