貪吏

tān lì tham lại

Hán Việt: tham lại · Pinyin: tān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪求錢財的官吏。《史記.卷一二六.滑稽傳.優孟傳》:「身死而家滅,貪吏安可為也。」《清史稿.卷二六三.朱之弼傳》:「世祖惡貪吏,命官得贓十兩,役得贓一兩,皆流徙。」

Eng

  • Cihui 貪吏 ānlì n. venal minor functionaries M:ge/¹míng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

汙吏