貪墨成風 tān mò chéng fēng · tham mặc thành phong Hán Việt: tham mặc thành phong · Pinyin: tān mò chéng fēng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 墨 (mặc) + 成 (thành) + 風 (phong)Pinyintān mò chéng fēngHán Việttham mặc thành phongCấu tạo貪 + 墨 + 成 + 風 · tham + mặc + thành + phong nghĩa thành phần: tham + mặc + thành + phong