貪心法 tān xīn fǎ · tham tâm pháp Hán Việt: tham tâm pháp · Pinyin: tān xīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 心 (tâm) + 法 (pháp)Pinyintān xīn fǎHán Việttham tâm phápCấu tạo貪 + 心 + 法 · tham + tâm + pháp nghĩa thành phần: tham + tâm + pháp