贪欲使

tham dục sử

Hán Việt: tham dục sử

Tổng quan

tham dục sử (術語)十使之一。貪欲之煩惱,驅役有情之身心使流轉於三界者。☸

Cấu tạo: (tham) + (dục) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham dục sử (術語)十使之一。貪欲之煩惱,驅役有情之身心使流轉於三界者。☸