貫朽粟紅
quán hủ túc hồng
Hán Việt: quán hủ túc hồng · Pinyin: guàn xiǔ sù hóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲存的時間太久,穿錢的繩子都已腐朽,倉庫的存糧也已腐敗變紅。形容錢糧很多。參見「貫朽粟陳」條。
Hán Việt: quán hủ túc hồng · Pinyin: guàn xiǔ sù hóng