贯索城 quán tác thành Hán Việt: quán tác thành Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 索 (tác) + 城 (thành)Hán Việtquán tác thànhCấu tạo贯 + 索 + 城 · quán + tác + thành nghĩa thành phần: quán + tác + thành