貫耳壺 quán nhĩ hồ Hán Việt: quán nhĩ hồ Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 耳 (nhĩ) + 壺 (hồ)Hán Việtquán nhĩ hồCấu tạo貫 + 耳 + 壺 · quán + nhĩ + hồ nghĩa thành phần: quán + nhĩ + hồ Nghĩa EngCihui 貫耳壺 uàn'ěrhú n. <archeo.> jar with lugs for a cord M:ge/¹bǎ