贯金石 quán kim thạch Hán Việt: quán kim thạch Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 金 (kim) + 石 (thạch)Hán Việtquán kim thạchCấu tạo贯 + 金 + 石 · quán + kim + thạch nghĩa thành phần: quán + kim + thạch