貫頤備戟 guàn yí bèi jǐ · quán di bị kích Hán Việt: quán di bị kích · Pinyin: guàn yí bèi jǐ Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 頤 (di) + 備 (bị) + 戟 (kích)Pinyinguàn yí bèi jǐHán Việtquán di bị kíchCấu tạo貫 + 頤 + 備 + 戟 · quán + di + bị + kích nghĩa thành phần: quán + di + bị + kích