贯头钱 quán đầu tiễn Hán Việt: quán đầu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 头 (đầu) + 钱 (tiễn)Hán Việtquán đầu tiễnCấu tạo贯 + 头 + 钱 · quán + đầu + tiễn nghĩa thành phần: quán + đầu + tiễn