責問的 trách vấn đích Hán Việt: trách vấn đích Tổng quan buộc tội, kết tội; tố cáo Cấu tạo: 責 (trách) + 問 (vấn) + 的 (đích)Hán Việttrách vấn đíchCấu tạo責 + 問 + 的 · trách + vấn + đích nghĩa thành phần: trách + vấn + đích Nghĩa ViệtCihui buộc tội, kết tội; tố cáo