貯木場
trữ mộc tràng
Hán Việt: trữ mộc tràng · Pinyin: zhù mù chǎng
Tổng quan
bãi gỗ vựa gỗ; nơi chứa gỗ để bán。貯存木材待售的場所。
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi gỗ vựa gỗ; nơi chứa gỗ để bán。貯存木材待售的場所。
Eng
- CC-CEDICT lumber yard
- Cihui lumber yard
ja
- JMdict lumberyard