貯氣筒 zhǔ qì tǒng · trữ khí đồng Hán Việt: trữ khí đồng · Pinyin: zhǔ qì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 氣 (khí) + 筒 (đồng)Pinyinzhǔ qì tǒngHán Việttrữ khí đồngCấu tạo貯 + 氣 + 筒 · trữ + khí + đồng nghĩa thành phần: trữ + khí + đồng