貯水器
trữ thủy khí
Hán Việt: trữ thủy khí
Tổng quan
thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà), bể chứa, bình chứa
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà), bể chứa, bình chứa
Eng
- Cihui 貯水器 hùshuǐqì n. water-storage container/etc.