貯水量
trữ thủy lượng
Hán Việt: trữ thủy lượng
Tổng quan
lượng nước ở ao, sự trữ nước
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng nước ở ao, sự trữ nước
ja
- JMdict volume of water kept in store
Hán Việt: trữ thủy lượng
lượng nước ở ao, sự trữ nước