貯液器 zhù yè qì · trữ dịch khí Hán Việt: trữ dịch khí · Pinyin: zhù yè qì Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 液 (dịch) + 器 (khí)Pinyinzhù yè qìHán Việttrữ dịch khíCấu tạo貯 + 液 + 器 · trữ + dịch + khí nghĩa thành phần: trữ + dịch + khí