貯藏室 trữ tàng thất Hán Việt: trữ tàng thất Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 藏 (tàng) + 室 (thất)Hán Việttrữ tàng thấtCấu tạo貯 + 藏 + 室 · trữ + tàng + thất nghĩa thành phần: trữ + tàng + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來儲存物品的房間。EngCihui 貯藏室 hùcángshì p.w. storage room M:¹jiān