貯藏根 trữ tàng căn Hán Việt: trữ tàng căn Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 藏 (tàng) + 根 (căn)Hán Việttrữ tàng cănCấu tạo貯 + 藏 + 根 · trữ + tàng + căn nghĩa thành phần: trữ + tàng + căn Nghĩa EngCihui 貯藏根 hùcánggēn n. roots in storage