貴價 quý giới Hán Việt: quý giới Tổng quan Có giá trị cao — Rất đáng trọng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧称对方仆从﹑来使的敬语。 Cấu tạo: 贵 (quý) + 价 (giới)Hán Việtquý giớiTừ loạitínhCấu tạo贵 + 价 · quý + giới nghĩa thành phần: quý + giới Nghĩa otherNguồn khác Rất đáng trọng Từ liên quan Gần nghĩa价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款