貴國
quý quốc
Hán Việt: quý quốc · Pinyin: guì guó
Tổng quan
Đất nước của ngài (lời tôn xưng)
尊稱他人的國家。如:「貴國的科技發達,是敝國學習的榜樣。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nước của bạn
- Google Alex v6 Quý quốc
- VietPhrases quý quốc
- Tần suất từ quý quốc
- Biên soạn 貴國 uìguó f.e. <court.> your country
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的國家。如:「貴國的科技發達,是敝國學習的榜樣。」
Eng
- Cihui your distinguished country
- Tần suất từ 貴國 uìguó f.e. <court.> your country