貴國

guì guó quý quốc

Hán Việt: quý quốc · Pinyin: guì guó

Tổng quan

đất nước quý vị ất nước của ngài (lời tôn xưng). quý quốc quý quốc ☆Đất nước của ngài (lời tôn xưng).

Cấu tạo: (quý) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý quốc quý quốc ☆Đất nước của ngài (lời tôn xưng).
  • Cihui đất nước quý vị ất nước của ngài (lời tôn xưng). quý quốc quý quốc ☆Đất nước của ngài (lời tôn xưng).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的國家。如:「貴國的科技發達,是敝國學習的榜樣。」

Eng

  • CC-CEDICT your distinguished country
  • Cihui your distinguished country

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

敝国