貴妃粉 guì fēi fěn · quý phi phấn Hán Việt: quý phi phấn · Pinyin: guì fēi fěn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 妃 (phi) + 粉 (phấn)Pinyinguì fēi fěnHán Việtquý phi phấnCấu tạo貴 + 妃 + 粉 · quý + phi + phấn nghĩa thành phần: quý + phi + phấn