貴婦人

guì fù rén quý phụ nhân

Hán Việt: quý phụ nhân · Pinyin: guì fù rén

Tổng quan

quý bà

Cấu tạo: (quý) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý bà

Eng

  • CC-CEDICT dame
  • Cihui dame

ja

  • JMdict lady|noblewoman