貴寶地

quý bảo địa

Hán Việt: quý bảo địa

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (bảo) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貴寶地 uìbǎodì f.e. <court.> your native place M:²kuài/¹piàn