貴寶號 quý bảo hào Hán Việt: quý bảo hào Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 寶 (bảo) + 號 (hào)Hán Việtquý bảo hàoCấu tạo貴 + 寶 + 號 · quý + bảo + hào nghĩa thành phần: quý + bảo + hào Nghĩa EngCihui 貴寶號 uìbǎohào f.e. <court.> your company/shop