貴州大學 guì zhōu dà xué · quý châu đại học Hán Việt: quý châu đại học · Pinyin: guì zhōu dà xué Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 州 (châu) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinguì zhōu dà xuéHán Việtquý châu đại họcCấu tạo貴 + 州 + 大 + 學 · quý + châu + đại + học nghĩa thành phần: quý + châu + đại + học