貴族文學

quý tộc văn học

Hán Việt: quý tộc văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tộc) + (văn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僅供少數上流社會人士欣賞的文學作品。大都講究辭藻,崇尚雕琢,與廟堂文學頗為接近。

Eng

  • Cihui 貴族文學 uìzú wénxué n. aristocratic literature (as distinct from popular literature)