貴族院
quý tộc viện
Hán Việt: quý tộc viện
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 君主立憲國家,兩院制國會中的上議院。由貴族所組成,故稱為「貴族院」。如英、日等國。
Eng
- Cihui 貴族院 uìzúyuàn p.w. House of Lords M:ge/⁴zuò
ja
- JMdict House of Peers (Japan, Meiji constitution)|House of Lords (UK)