贵易交 quý dịch giao Hán Việt: quý dịch giao Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 易 (dịch) + 交 (giao)Hán Việtquý dịch giaoCấu tạo贵 + 易 + 交 · quý + dịch + giao nghĩa thành phần: quý + dịch + giao