貴而賤目 guì ér jiàn mù · quý nhi tiện mục Hán Việt: quý nhi tiện mục · Pinyin: guì ér jiàn mù Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 而 (nhi) + 賤 (tiện) + 目 (mục)Pinyinguì ér jiàn mùHán Việtquý nhi tiện mụcCấu tạo貴 + 而 + 賤 + 目 · quý + nhi + tiện + mục nghĩa thành phần: quý + nhi + tiện + mục