貴要 quý yếu Hán Việt: quý yếu Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 要 (yếu)Hán Việtquý yếuCấu tạo貴 + 要 · quý + yếu nghĩa thành phần: quý + yếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有權勢而顯貴的官吏。《宋書.卷八五.王景文傳》:「人居貴要,但問心若為耳。」EngCihui 貴要 uìyào n. powerful and influential officials Từ liên quan Từ đồng nghĩa显要 · 贵显