貴赤衛 guì chì wèi · quý xích vệ Hán Việt: quý xích vệ · Pinyin: guì chì wèi Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 赤 (xích) + 衛 (vệ)Pinyinguì chì wèiHán Việtquý xích vệCấu tạo貴 + 赤 + 衛 · quý + xích + vệ nghĩa thành phần: quý + xích + vệ