貶價
biếm giá
Hán Việt: biếm giá
Tổng quan
giảm giá: hạ giá
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm giá; hạ giá。降低貨物價格。
- Cihui giảm giá: hạ giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨物的價值降低、減損。如:「最近黃金已經開始貶價。」
Eng
- Cihui 貶價 iǎnjià v.o. reduce price; depreciate