貶罰

biếm phạt

Hán Việt: biếm phạt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以指出缺點,給予壞評價的方法來處罰別人。《五代史平話.梁史.卷上》:「秉那直筆,做一卷書喚做『春秋』,褒獎他善的,貶罰他惡的。」

Cấu tạo: 贬 (biếm) + 罚 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ trích phạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以指出缺點,給予壞評價的方法來處罰別人。《五代史平話.梁史.卷上》:「秉那直筆,做一卷書喚做『春秋』,褒獎他善的,貶罰他惡的。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

貶責