買不下

mãi bất hạ

Hán Việt: mãi bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 買不下 ǎibuxià r.v. can't buy (due to insufficient money)