買主兒 mãi chủ nhi Hán Việt: mãi chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việtmãi chủ nhiCấu tạo買 + 主 + 兒 · mãi + chủ + nhi nghĩa thành phần: mãi + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 買主兒 ǎizhǔr ►See ¹mǎizhǔ