買人心 mãi nhân tâm Hán Việt: mãi nhân tâm Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Hán Việtmãi nhân tâmCấu tạo買 + 人 + 心 · mãi + nhân + tâm nghĩa thành phần: mãi + nhân + tâm Nghĩa EngCihui 買人心 ǎi rénxīn v.o. win people's hearts through favors