買便宜 mãi tiện nghi Hán Việt: mãi tiện nghi Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)Hán Việtmãi tiện nghiCấu tạo買 + 便 + 宜 · mãi + tiện + nghi nghĩa thành phần: mãi + tiện + nghi Nghĩa EngCihui 買便宜 ǎi piányi v.p. 1. buy sth. inexpensively 2. take advantage of a chance to make a profit