買回來 mǎi huí lai · mãi hồi lai Hán Việt: mãi hồi lai · Pinyin: mǎi huí lai Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 回 (hồi) + 來 (lai)Pinyinmǎi huí laiHán Việtmãi hồi laiCấu tạo買 + 回 + 來 · mãi + hồi + lai nghĩa thành phần: mãi + hồi + lai