買回的 mãi hồi đích Hán Việt: mãi hồi đích Tổng quan về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn Cấu tạo: 買 (mãi) + 回 (hồi) + 的 (đích)Hán Việtmãi hồi đíchCấu tạo買 + 回 + 的 · mãi + hồi + đích nghĩa thành phần: mãi + hồi + đích Nghĩa ViệtCihui về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn