買地券 mǎi dì quàn · mãi địa khoán Hán Việt: mãi địa khoán · Pinyin: mǎi dì quàn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 地 (địa) + 券 (khoán)Pinyinmǎi dì quànHán Việtmãi địa khoánCấu tạo買 + 地 + 券 · mãi + địa + khoán nghĩa thành phần: mãi + địa + khoán